Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potent potable
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đồ uống có cồn
danh từ
An alcoholic beverage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potent potable
Dạng gốc
(base form)
potent potable
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
potent
+
potable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Đồ uống có cồn
Tiếng Tây Ban Nha
escabio
Rượu, đồ uống có cồn
drink
Đồ uống có cồn
trago
Rượu, đồ uống có cồn
AI
1
Loại đồ uống có cồn
1
Loại đồ uống có cồn
1
Loại đồ uống có cồn