Dịch

potable gold

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lý thuyết sẽ mang lại cuộc sống vĩnh cửu cho người uống rượudanh từkhông đếm được (uncountable)A theoretical substance which would confer eternal life on the drinker.
  2. Chế phẩm bao gồm các hạt vàng trong dầu và rượudanh từkhông đếm được (uncountable)A preparation consisting of gold particles in oil and alcohol.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Grimaldi's .
  • , , , , , , philosopher's , ... , , ' , , , , , , , .

AI