Dịch

elixir of life

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất mà khi say mang lại sự bất tử: sự sống vĩnh cửu, tuổi trẻ vĩnh cửudanh từA substance which when drunk brings immortality: eternal life, eternal youth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elixir of lifeDạng gốc (base form)
  2. elixirs of lifeSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI