Nghĩa chính
- Thuộc tư thế, liên quan tư thếtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to posture.
- Nằm, ở tư thế nằmtính từkhông so sánh (not comparable)Lying down.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Postural Integrationdanh từ riêng | danh từ riêng | Hình thức vật lý trị liệu toàn diện được phát triển vào những năm 1960 và nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi và phát triển cá nhân |
| postural asphyxia | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc posturalVí dụ
- , .Cindy, anh ấy đã nằm xuống rồi.
- .Bạn sẽ ngạc nhiên trước những gì việc tăng cường cơ lõi và các bài tập điều chỉnh tư thế có thể mang lại cho cơ thể bạn.
- , ‘ apilado’ ' '.Nhấn mạnh đặc điểm nghiêng về tư thế của nó, thuật ngữ ‘tango apilado’ thường được dùng làm từ đồng nghĩa với ‘tango milonguero’.