Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postural
C2
tính từ
(adjective)
/postuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Tư thế
tính từ
postural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postural
Dạng gốc
(base form)
postural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postural
Thuộc tư thế, liên quan tư thế
AI
1
Tư thế
1
Tư thế
1
Tư thế