Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gửi đi qua dịch vụ bưu chính; gửi thưđộng từTo send away through the postal service; to mail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- post offNguyên thể (infinitive)
- posts offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- posted offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- posting offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post officedanh từ | danh từ | Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện |
| post office boxdanh từ | danh từ | Chiếc hộp có khóa, có địa chỉ duy nhất nằm trong khuôn viên của bưu điện và có thể được thuê làm điểm thu thập thư |
| post office telephone systemdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với plain old telephone service |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Trì hoãn
- To put off; to delay.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ?