Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
post lady
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
s
t
ˈ
l
eɪ
.
d
i
/
US
/ˈ
p
oʊ
s
t
ˈ
l
eɪ
.
d
i
/
Nghĩa chính
1
Nữ nhân viên bưu điện
danh từ
A female postal worker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
post lady
Dạng gốc
(base form)
post lad
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
post
+
lady
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
postwoman
mailwoman
mail lady
Trái nghĩa
postman
mailman
AI
1
Nữ nhân viên bưu điện
1
Nữ nhân viên bưu điện
1
Nữ nhân viên bưu điện