Dịch

portman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị dân thị trấn cảngdanh từA burgess of a port, especially of one of the Cinque Ports.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. portmanDạng gốc (base form)
  2. portmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

portmanteau filmdanh từBộ phim kết hợp hai hoặc nhiều câu chuyện riêng biệt, thường được kết nối bởi một chủ đề, tiền đề hoặc tác giả duy nhất
portmanteau worddanh từTừ kết hợp
portmanteau agreementdanh từTình huống trong đó một hình vị duy nhất mã hóa các đặc điểm từ nhiều đối số

AI