portman
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thị dân thị trấn cảngdanh từA burgess of a port, especially of one of the Cinque Ports.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- portmanDạng gốc (base form)
- portmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| portmanteau filmdanh từ | danh từ | Bộ phim kết hợp hai hoặc nhiều câu chuyện riêng biệt, thường được kết nối bởi một chủ đề, tiền đề hoặc tác giả duy nhất |
| portmanteau worddanh từ | danh từ | Từ kết hợp |
| portmanteau agreementdanh từ | danh từ | Tình huống trong đó một hình vị duy nhất mã hóa các đặc điểm từ nhiều đối số |