Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portmantologism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ ghép
danh từ
A portmanteau word.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portmantologism
Dạng gốc
(base form)
portmantologism
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palabra compuesta
Từ ghép
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blend
portmanteau
frankenword
portmanteau word
Nguồn gốc
(etymology)
portmanteau
+
-ology
+
ism
AI
1
Từ ghép
1
Từ ghép
1
Từ ghép