Nghĩa chính
- Lỗ chân lôngdanh từA tiny opening in the skin.
- Lỗ rỗng, lỗ xốp, khe hởdanh từBy extension any small opening or interstice, especially one of many, or one allowing the passage of a fluid.
- Nghiền ngẫm, miệt mài đọcđộng từTo study meticulously; to go over again and again.
- Trầm ngâm, suy ngẫmđộng từTo meditate or reflect in a steady way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)blocked poreLỗ chân lông bị tắcclogged poreLỗ chân lông bị bít tắcpore over somethingNghiền ngẫm cái gìsweat poreLỗ thoát mồ hôi-poreDùng để tạo thành tên của các thành phố và thị trấn, đặc biệt là ở Nam Á và Đông Nam Áanal poreCấu trúc ở động vật đơn bào và ở một số động vật đa bào đơn giản, qua đó chất thải được loại bỏ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạipore
- từ tiếng Pháp cổpore
- từ tiếng Latinhporus
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiporen
- từ tiếng Anh cổ*pūrian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*pūrōn
Xuất hiện ở từ khác
- pourdễ nhầmcó nghĩa là lỗ chân lông hoặc (động từ) nghiên cứu kỹ, thường bị viết nhầm thành 'pour'.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc poreNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi có thể cảm nhận được mồ hôi đang rỉ ra từ mọi lỗ chân lông.
- .Các lỗ rỗng của một tảng đá.
- - , . .Thế nhưng mỗi ngày bưu điện quốc tế chuyển thư đến, nàng đều ngóng đợi — nhận biết từng dấu bưu điện, và dõi theo tôi khi tôi đọc. Tôi thường thấy nàng miệt mài đọc các bài báo về tình báo Hy Lạp trên tờ nhật báo.