Dịch

poptimism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng nhạc pop (hay văn hóa đại chúng nói chung) đáng được giới chuyên môn phê bình và quan tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that pop music (or pop culture in general) is worthy of professional critique and interest.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — (, , , ) — .
  • , . .

AI