popmaize
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với popcorndanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of popcorn (“snack food”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popmaizeDạng gốc (base form)
- popmaizesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với popcorn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of popcorn (“type of maize”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 10¢ / I’LL . / ? / . / .
- . ?
- 7, 8 : 4- 8- (4, 8), 12- 18- (12, 18), 40- (40), .