Dịch

popmaize

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với popcorndanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of popcorn (“snack food”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popmaizeDạng gốc (base form)
  2. popmaizesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với popcorn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of popcorn (“type of maize”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 10¢ / I’LL . / ? / . / .
  • . ?
  • 7, 8 : 4- 8- (4, 8), 12- 18- (12, 18), 40- (40), .

AI