Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maizypop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bỏng ngô (đồ ăn nhẹ), đặc biệt là với mật đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Popcorn (snack food), especially with molasses.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
popmaize
crackerjack
Nguồn gốc
(etymology)
maizy
+
pop
AI
1
Bỏng ngô (đồ ăn nhẹ)
1
Bỏng ngô (đồ ăn nhẹ)
1
Bỏng ngô (đồ ăn nhẹ)