Dịch

poot

danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cái rắm, có lẽ là một cái tương đối yên tĩnhdanh từA fart, perhaps a relatively quiet one.
  2. Đánh rắmđộng từTo fart.
  3. Biểu hiện nhẹ của sự ghê tởm hoặc thất vọngthán từA mild expression of disgust or frustration.
  4. Âm thanh đầy hơi ngắn ngủithán từThe sound of brief flatulence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pootNguyên thể (infinitive)
  2. pootsSố nhiều (plural)
  3. pootedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pootingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

pootle alongđộng từĐi bộ, đi xe, lái xe, v.v. với tốc độ nhàn nhã

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Gió bị đứt khi muốn đi đại tiện
  1. Gió bị đứt khi muốn đi đại tiện, do quá trình lên men của vi khuẩn trong phân tích tụ trong ruột kếtWind broken during an urge to defecate, resulting from the bacterial fermentation of accumulated feces in the colon.

AI