poot
danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cái rắm, có lẽ là một cái tương đối yên tĩnhdanh từA fart, perhaps a relatively quiet one.
- Đánh rắmđộng từTo fart.
- Biểu hiện nhẹ của sự ghê tởm hoặc thất vọngthán từA mild expression of disgust or frustration.
- Âm thanh đầy hơi ngắn ngủithán từThe sound of brief flatulence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pootle alongđộng từ | động từ | Đi bộ, đi xe, lái xe, v.v. với tốc độ nhàn nhã |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Gió bị đứt khi muốn đi đại tiện
- Gió bị đứt khi muốn đi đại tiện, do quá trình lên men của vi khuẩn trong phân tích tụ trong ruột kếtWind broken during an urge to defecate, resulting from the bacterial fermentation of accumulated feces in the colon.
Họ từ (word family)
cùng gốc poot- pootisMột nhân vật hoặc meme liên quan đến lớp hạng nặng (Anh chàng có vũ khí hạng nặng) trong Team Fortress 2 thường được mô tả trong hoạt hình bởi Garry's Mod hoặc Source Filmmakerdanh từ
- pootieNúm vú giả của em bédanh từ
- pooterLọ thủy tinh dùng để thu thập côn trùng nhỏ, v.v; Nó có hai ống, một ống (được bảo vệ bằng gạc) để hút, ống còn lại để hút côn trùng lênđộng từ, danh từ
- pootyCơ quan sinh dục nữ; âm hộ hoặc âm đạodanh từ, tính từ, trạng từ
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
poop(y)toot
Ví dụ
- .
- ", ! ," .