Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pootie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Núm vú giả của em bé
danh từ
A baby's pacifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pootie
Dạng gốc
(base form)
pootie
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Please
pick
up
the
baby's
pootie
and
put
it
back
in
his
mouth
.
AI
1
Núm vú giả của em bé
1
Núm vú giả của em bé
1
Núm vú giả của em bé