Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poopyhead
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
uː
p
.
i
ˌ
h
ɛ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ lạm dụng
danh từ
A term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poopyhead
Dạng gốc
(base form)
poopyhead
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
poohead
poophead
poopoohead
Nguồn gốc
(etymology)
poopy
+
head
AI
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng