Dịch

poohead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ lạm dụngdanh từA term of abuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pooheadDạng gốc (base form)
  2. pooheadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “, , .”
  • “ , . !” . . “ !”

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI