Dịch

poochie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một con chódanh từA dog; a pooch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poochieDạng gốc (base form)
  2. poochiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Poochie-ficationdanh từQuá trình thêm một nhân vật mới vào một tác phẩm hư cấu hoặc thay đổi các nhân vật đã có nhằm mục đích làm cho tác phẩm trở nên thú vị hơn hoặc cực đoan hơn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” . “ ,” .
  • , , . , . , , .

AI