Dịch

sato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsato/

Nghĩa chính

  1. Một con chó thuộc giống hỗn hợp, được người Puerto Rico trên đảo sử dụngdanh từa dog that is of mixed breed, as used by island Puerto Ricans

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satoDạng gốc (base form)
  2. satosSố nhiều (plural)

AI