Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spaniel
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một con chó spaniel
danh từ
a spaniel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spaniel
Dạng gốc
(base form)
spaniel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spaniel
Chó spaniel, chó tai dài
AI
1
Một con chó spaniel
1
Một con chó spaniel
1
Một con chó spaniel