Dịch

polysyllabic

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đa âm tiết, nhiều âm tiếttính từkhông so sánh (not comparable)Having more than one syllable; having multiple or many syllables.
  2. Từ đa âm tiếtdanh từA word having more than one syllable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polysyllabicDạng gốc (base form)
  2. polysyllabicsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nhiều âm tiết
  1. không so sánh (not comparable)Characterized by or consisting of words having numerous syllables.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Tôi có thiên hướng đặc biệt khó chịu đối với việc sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ đa âm tiết nặng nề.

AI