polysyllabicism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc điểm của việc có phong cách đa âm tiết hoặc quá phức tạpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of having a polysyllabic or overly complex style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polysyllabicismDạng gốc (base form)
- polysyllabicismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)