Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyoxybenzylmethylenglycolanhydride
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bakelite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Bakelite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bakelite
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
oxy-
+
benzyl
+
methylene
+
glycol
+
anhydride
AI
1
Đồng nghĩa với Bakelite
1
Đồng nghĩa với Bakelite
1
Đồng nghĩa với Bakelite