oxy-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Sắc, gay gắt, cay nồng, axittiền tốSharp, keen, acute, pungent, acid
- Về oxytiền tốConcerning oxygen
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oxy-gas torchdanh từ | danh từ | Loại đèn khò trong đó oxy và hydro được dẫn ra khỏi tế bào điện phân riêng biệt và được đưa vào hai đường nối khí |
| hydroxy-tiền tố | tiền tố | Có hoặc có nguồn gốc từ gốc hydroxyl |
| oxyphenic aciddanh từ | danh từ | pyrocatecholchưa dịch |
| oxycalcium lightdanh từ | danh từ | Ánh đèn sân khấu |
| oxyacetic acid | Chưa có nghĩa | |
| oxymandelic acid | Chưa có nghĩa | |
| oxytrimesic acid | Chưa có nghĩa | |
| oxy-house-gas | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc oxy-Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổὀξῠ́ς“sharp”
tiền tố
- từ tiếng Phápoxygène
- từ tiếng Hy Lạp cổὀξύςoxús