Dịch

polymerization

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trùng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chemical process, normally with the aid of a catalyst, to form a polymer by bonding together multiple identical units (monomers).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polymerizationDạng gốc (base form)
  2. polymerizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

addition polymerizationdanh từDạng trùng hợp trong đó các bản sao của monome được thêm nhiều lần vào một đầu của polyme hiện có
emulsion polymerizationdanh từLoại trùng hợp gốc thường bắt đầu bằng nhũ tương kết hợp với nước, monome và chất hoạt động bề mặt
degree of polymerizationdanh từSố đơn vị đơn phân trong một đại phân tử hoặc phân tử polyme hoặc oligome
chain growth polymerizationdanh từĐồng nghĩa với addition polymerization

Ngôn ngữ khác

AI