polimerización
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/polimeɾiθaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự trùng hợpdanh từpolymerization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polimerizaciónDạng gốc (base form)
- polimerizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh