Dịch

polyethylene

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Polyetylendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A polymer consisting of many ethylene monomers bonded together; used for kitchenware, containers etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polyethyleneDạng gốc (base form)
  2. polyethylenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

polyethylene glycoldanh từCác loại polyme hòa tan trong nước, có công thức chung [CH₂-CH₂-O]ₙ, được sử dụng trong chất tẩy rửa và làm chất nhũ hóa và chất làm dẻo
cross-linked polyethylenedanh từDạng polyetylen có liên kết ngang được sử dụng chủ yếu trong xây dựng công trình và vật liệu cách điện
polyethylene terephthalatedanh từLoại nhựa nhiệt dẻo thuộc họ polyester được sử dụng đặc biệt trong sản xuất chai nhựa (PET) và vải (Terylene)
chlorosulfonated polyethylenedanh từA synthetic, rubber-like thermoset material, based on high molecular with polyethylene with sulphonyl chloride, usually formulated to produce a self-vulcanizing membrane.chưa dịch
high-density polyethyleneChưa có nghĩa
low-density polyethyleneChưa có nghĩa
chlorinated polyethyleneChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , .Hóa chất phổ biến nhất trong nhựa là polyetylen, được sử dụng làm bao bì dùng một lần, túi nhựa và hộp đựng như chai lọ.
  • , .Hạt vi nhựa là những mảnh nhựa polyetylen nhỏ được thêm vào các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp, chẳng hạn như một số loại sữa rửa mặt và kem đánh răng.
  • .Màng bọc thực phẩm được làm từ polyetylen.

AI