polymethylene
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các hợp chất hữu cơ có cấu trúc polyme gồm các nhóm -CH₂- lặp lạidanh từAny of many organic compounds either having a polymeric structure of repeating -CH₂- groups
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polymethyleneDạng gốc (base form)
- polymethylenesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các hợp chất hữu cơ có công thức chung (CH₂)ₙ
- Any organic compound having a general formula (CH₂)ₙ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)