Dịch

polymethylene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các hợp chất hữu cơ có cấu trúc polyme gồm các nhóm -CH₂- lặp lạidanh từAny of many organic compounds either having a polymeric structure of repeating -CH₂- groups

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polymethyleneDạng gốc (base form)
  2. polymethylenesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các hợp chất hữu cơ có công thức chung (CH₂)ₙ
  1. Any organic compound having a general formula (CH₂)ₙ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI