Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyethyleneoxide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polyethylene glycol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of polyethylene glycol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyethylene glycol
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
ethyleneoxide
AI
1
Đồng nghĩa với polyethylene glycol
1
Đồng nghĩa với polyethylene glycol
1
Đồng nghĩa với polyethylene glycol