Nghĩa chính
- Điểm bỏ phiếu, phòng bỏ phiếudanh từA place where votes are cast in elections.
- Số nhiều của polldanh từplural of poll
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của pollđộng từthird-person singular simple present indicative of poll
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahead in the polls | Dẫn đầu trong thăm dò | |
| go to the pollsđộng từ | động từ | Đi bỏ phiếu |
| opinion polls | Thăm dò dư luận | |
| sag in the polls | Tụt lại trong các cuộc thăm dò |
Họ từ (word family)
cùng gốc pollVí dụ
- .Các cuộc thăm dò dư luận không có ý nghĩa nhiều.
- .Đừng tin các cuộc thăm dò ý kiến.
- .Tôi không tin vào các cuộc thăm dò dư luận.