Nghĩa chính
- Sự thăm dò dư luận, việc thăm dò ý kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of taking a poll.
- Việc gửi yêu cầu định kỳ, cơ chế thăm dòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A technique that continually interrogates a peripheral or service to see if it has data to transfer.
- Việc bỏ phiếu, sự bầu cửdanh từkhông đếm được (uncountable)the process of voting in an election.
- Cuộc bầu cửđộng từpresent participle and gerund of poll
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pollingDạng gốc (base form)
- pollingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| opinion polling | Thăm dò dư luận | |
| polling boothdanh từ | danh từ | Buồng bỏ phiếu kín |
| polling daydanh từ | danh từ | Ngày bầu cử |
| polling stationdanh từ | danh từ | Điểm bỏ phiếu |
| polling placedanh từ | danh từ | Nơi cử tri bỏ phiếu bầu cử |
| long pollingdanh từ | danh từ | Công nghệ trong đó khách hàng yêu cầu thông tin từ máy chủ mà không mong đợi phản hồi ngay lập tức |
| push pollingdanh từ | danh từ | Việc thực hành sử dụng các cuộc thăm dò ý kiến như một chiến dịch hoặc kỹ thuật tiếp thị |
Họ từ (word family)
cùng gốc pollingVí dụ
- .Địa điểm bỏ phiếu ở gần nhà bạn.
- .Địa điểm bỏ phiếu ở gần nơi cư trú của bạn.
- .Điểm bỏ phiếu ở gần nhà bạn.