Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prepolling
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi cuộc bình chọn diễn ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before a poll takes place.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
polling
AI
1
Trước khi cuộc bình chọn diễn ra
1
Trước khi cuộc bình chọn diễn ra
1
Trước khi cuộc bình chọn diễn ra