Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long polling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑ
ŋ
ˈ
p
oʊ
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Công nghệ trong đó khách hàng yêu cầu thông tin từ máy chủ mà không mong đợi phản hồi ngay lập tức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A technology where the client requests information from the server without expecting an immediate response.
AI
1
Công nghệ trong đó khách hàng yêu cầu thông tin từ máy chủ mà không mong đợi phản hồi ngay lập tức
1
Công nghệ trong đó khách hàng yêu cầu thông tin từ máy chủ mà không mong đợi phản hồi ngay lập tức
1
Công nghệ trong đó khách hàng yêu cầu thông tin từ máy chủ mà không mong đợi phản hồi ngay lập tức