politico-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Chính trịtiền tốpolitical
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| politico-economictính từ | tính từ | Chính trị và kinh tế |
| politico-militarytính từ | tính từ | Cả về chính trị lẫn quân sự |
| politico-ideologicaltính từ | tính từ | Chính trị và tư tưởng |
| politico-ideologicallytrạng từ | trạng từ | Một cách chính trị-tư tưởng |
| politico-administrativetính từ | tính từ | Liên quan đến cả chính trị và hành chính (của nhà nước) |
| politico-organizationaltính từ | tính từ | Liên quan đến cơ cấu tổ chức giao thoa với các hoạt động chính trị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha