politico-economic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chính trị và kinh tếtính từkhông so sánh (not comparable)Political and economic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| politico-economically | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| politico-economically | Chưa có nghĩa |