politburó
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/polidbuˈɾo/
Nghĩa chính
- Bộ chính trịdanh từpolitburo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- politburóDạng gốc (base form)
- politburósSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung