Dịch

pneumothorax

danh từ (noun)
UK/ˈnjuː.məʊˌθɔ.ɹæks/US/ˈnju.moʊˌθɔ.ɹæks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chứng tràn khí ngựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Presence of air inside the pleural cavity, usually caused by injury either to the lung or the chest wall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pneumothoraxDạng gốc (base form)
  2. pneumothoraxesSố nhiều (plural)
  3. pneumothoraces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. PTX (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Số nhiều và viết tắt không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

spontaneous pneumothoraxdanh từTình trạng phổi dẫn đến tích tụ không khí trong ngực, xảy ra khi không có chấn thương. Tràn khí màng phổi tự phát được coi là một cấp cứu y tế, thường cần đánh giá X quang hỗ trợ để xác định mức độ xẹp phổi, cũng như xác định liệu trình điều trị y tế khẩn cấp thích hợp nhất cho bệnh nhân. Viết tắt là SP
tension pneumothoraxChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI