Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerothorax
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tràn khí màng phổi
danh từ
pneumothorax
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
thorax
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neumotórax
Tràn khí màng phổi
AI
1
Tràn khí màng phổi
1
Tràn khí màng phổi
1
Tràn khí màng phổi