Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemopneumothorax
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tràn khí màng phổi và tràn máu màng phổi xảy ra cùng nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pneumothorax and hemothorax occurring together
AI
1
Tràn khí màng phổi và tràn máu màng phổi xảy ra cùng nhau
1
Tràn khí màng phổi và tràn máu màng phổi xảy ra cùng nhau
1
Tràn khí màng phổi và tràn máu màng phổi xảy ra cùng nhau