Dịch

plutonium

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Plutonidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transuranic chemical element with atomic number 94 and symbol Pu: a silvery-gray fissile radioactive actinide metal that tarnishes when exposed to air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plutoniumDạng gốc (base form)
  2. plutoniumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plutonium-239danh từĐồng vị phóng xạ và phân hạch của plutonium, 23994Pu, có chu kỳ bán rã 24.000 năm
plutonium pitdanh từLõi (hố) của quả bom hạt nhân, được làm từ plutonium
plutonium bombdanh từQuả bom hạt nhân đốt bằng plutonium
plutonium dioxidedanh từChất rắn màu nâu vàng, PuO₂, được hình thành do quá trình oxy hóa tự phát của kim loại plutonium; nó được sử dụng trong nhiên liệu oxit hỗn hợp cho các lò phản ứng hạt nhân
reactor-grade plutoniumChưa có nghĩa
plutonium enrichmentChưa có nghĩa
weapon-grade plutoniumChưa có nghĩa
plutonium hydrideChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? sucker's ?Plutoni ư? Ý anh là thứ này có tính hạt nhân à?
  • .Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni.
  • .Nhà máy hạt nhân sử dụng hơi nước do các thanh nhiên liệu plutoni tạo ra để chạy tua-bin sản xuất điện.

AI