Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plutonium bomb
danh từ
(noun)
US
/
p
l
uː
ˈ
t
oʊ
n
i
ə
m
ˈ
b
ɑ
m
/
Nghĩa chính
1
Quả bom hạt nhân đốt bằng plutonium
danh từ
A plutonium-fired nuclear bomb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plutonium bomb
Dạng gốc
(base form)
plutonium bomb
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quả bom hạt nhân đốt bằng plutonium
1
Quả bom hạt nhân đốt bằng plutonium
1
Quả bom hạt nhân đốt bằng plutonium