plumply
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không dè dặt; đầy đủtrạng từunreservedly; fully
- Với sự đầy đặn, một cách đầy đặntrạng từWith plumpness, in a plump way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plumplyDạng gốc (base form)
- more plumplySo sánh hơn (comparative)
- most plumplySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ; ";" , .
- […] good-nature; , , , , .