Dịch

plumcot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại quả lai giữa mận và mơdanh từA hybrid fruit of a plum and a apricot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plumcotDạng gốc (base form)
  2. plumcotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 50 50 , .
  • "" — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI