Dịch

aprium

danh từ (noun)
/ˈeɪpɹiəm/

Nghĩa chính

  1. Là cây lai mận-mơ, có đặc tính của cả hai loại quảdanh từA plum-apricot cross, with characteristics of both fruits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apriumDạng gốc (base form)
  2. apriumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , farmer's , farm-direct . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI