Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumbo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Chỉ huy
tiền tố
lead
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plumbo-
plumbo
manganite
Chưa có nghĩa
plumbo
cuprite
Chưa có nghĩa
plumbo
tetramethyl
Chưa có nghĩa
plumb
scheelite
Chưa có nghĩa
Xem thêm 7 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
plumbum
“lead”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指挥
zhǐ huī
Chỉ huy
令
lìng
Hạ lệnh, chỉ huy
率
lǜ
Chỉ huy, thống lĩnh
Tiếng Tây Ban Nha
comandante
Chỉ huy, trung tá, cơ trưởng
mandar
Chỉ huy, đứng đầu
mando
Quyền chỉ huy, bộ chỉ huy
AI
1
Chỉ huy
1
Chỉ huy
1
Chỉ huy