Dịch

pleated

B1tính từ (adjective)
UK/ˈpliːtɪd/

Nghĩa chính

  1. Có nếp gấptính từkhông so sánh (not comparable)Having pleats.

Cụm từ (phrase)

kick-pleatedtính từCủa một chiếc váy, có nếp gấp
pleated skirtChân váy xếp ly
pleated skirtsChân váy xếp ly
β-pleated sheetdanh từBản beta
beta-pleated sheetdanh từBản beta

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Rima luôn mặc váy xếp ly.
  • , .Tôi đã mua một chiếc váy xếp ly màu trắng.
  • .Váy xếp ly có quần lót bên trong thường là lựa chọn ưa thích của nữ vận động viên quần vợt và golf.

AI