Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pleated skirt
UK
/ˈ
p
l
iː
t
ɪ
d
ˈ
s
k
ɜː
t
/
Nghĩa chính
1
Chân váy xếp ly
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pleated skirts
Chân váy xếp ly
AI
1
Chân váy xếp ly
1
Chân váy xếp ly
1
Chân váy xếp ly