Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tableado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xếp nếp
tính từ
pleated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tableado
Dạng gốc
(base form)
tablead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tableado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tablead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pleated
Có nếp gấp
AI
1
Xếp nếp
1
Xếp nếp
1
Xếp nếp