Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
β-pleated sheet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bản beta
danh từ
beta sheet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
β-pleated sheet
Dạng gốc
(base form)
β-pleated sheet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
测试
cè shì
Bản thử nghiệm, bản beta
AI
1
Bản beta
1
Bản beta
1
Bản beta