Dịch

playthrough

C2danh từ (noun)
US/ˈpleɪˌθɹu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lần chơi hết game, bản quay chơi gamedanh từThe act, or a recording, of playing a game from start to finish.
  2. Số tiền cược yêu cầudanh từThe cumulative monetary amount that must be wagered before an account may be withdrawn, typically stated as a multiple of the initial deposit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playthroughDạng gốc (base form)
  2. playthroughsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Mary đã đạt được kết thúc thực sự ngay trong lần chơi đầu tiên của mình.
  • .Tôi đang xem một bản quay chơi một trò chơi điện tử.
  • , . , .Trong lần chơi đầu tiên, Mary đóng vai một nhân vật nam. Trong lần thứ hai, cô đóng vai một nhân vật nữ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI