Nghĩa chính
- Lần chơi hết game, bản quay chơi gamedanh từThe act, or a recording, of playing a game from start to finish.
- Số tiền cược yêu cầudanh từThe cumulative monetary amount that must be wagered before an account may be withdrawn, typically stated as a multiple of the initial deposit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playthroughDạng gốc (base form)
- playthroughsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Mary đã đạt được kết thúc thực sự ngay trong lần chơi đầu tiên của mình.
- .Tôi đang xem một bản quay chơi một trò chơi điện tử.
- , . , .Trong lần chơi đầu tiên, Mary đóng vai một nhân vật nam. Trong lần thứ hai, cô đóng vai một nhân vật nữ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa